mandarin duck

mandarin duck

A mandarin duck swims peacefully on a small pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vịt uyên ương: "mandarin duck" một loài vịt mào bộ lông sặc sỡ, nguồn gốc từ châu Á, thường được nuôi làm cảnh. Loài vịt này nổi bật với màu sắc rực rỡ ở con đực, bao gồm cam, xanh , tím trắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mandarin duck is often seen in ornamental ponds. (Vịt uyên ương thường được thấy trong các ao trang trí.)
    • Male mandarin ducks have striking plumage during the breeding season. (Vịt uyên ương đực bộ lông nổi bật trong mùa sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mandarin duck" trong văn hóa: Trong văn hóa Á Đông, "mandarin duck" (uyên ương) tượng trưng cho sự chung thủy hạnh phúc lứa đôi, loài vịt này thường đôi được cho chung thủy suốt đời.
    • In Chinese weddings, mandarin duck motifs are used to symbolize marital bliss. (Trong đám cưới Trung Quốc, họa tiết vịt uyên ương được dùng để tượng trưng cho hạnh phúc hôn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandarin (adj): thuộc về Trung Quốc ( dụ: mandarin languagetiếng Quan Thoại).
  • Duck (n): vịt (loài chim nước nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Aix galericulata: tên khoa học của loài vịt uyên ương.
  • Wood duck: vịt gỗ (một loài vịt sặc sỡ khácBắc Mỹ, thường bị nhầm với vịt uyên ương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pair up (like mandarin ducks): kết đôi như uyên ương (thường dùng để miêu tả các cặp đôi gắn bó).
    • They paired up like mandarin ducks and have been together for years. (Họ kết đôi như uyên ương đãbên nhau nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Uyên ương: trong tiếng Việt, "uyên ương" từ mượn từ Hán Việt, thường được dùng để chỉ các cặp đôi tình nhân hoặc vợ chồng hạnh phúc.
    • Họ một cặp uyên ương thật sự. (Họ một cặp đôi hạnh phúc thực sự.)